1
Xin ch
a
o
您好
Ch
a
o
anh
哥哥你好
Ch
a
o
ông 先生您好
Ch
a
o
ch
i
姊姊妳好
Ch
a
o
cô
小姐妳好
Ch
a
o
em
妹妹
,
弟弟你好
Anh kh
o
e
không ?
你好?/p>
?
Kh
o
e
, c
a
m
ơ
n
好、謝?/p>
V
â
n
th
ườ
ng
還好
Không kho
e
l
ắ
m
不是很好
T
a
m
bi
ê
t
再見
H
e
n
g
ặ
p l
a
i
再會
ă
n c
ơ
m
吃飯
ph
ở
, m
i
, b
u
n
河粉
,
?/p>
,
米粉
u
ô
n
g n
ướ
c
喝水
c
à
-
phê , trà
, n
ư
ơơ
c tr
ái cây
咖啡
,
?/p>
,
果汁
m
ôơ
t
一
hai
?/p>
ba
?/p>